| Vietnamese |
tự động
|
| English | Advautomatically |
| Example |
tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tủ đông
|
| English | Nfreezer |
| Example |
bảo quản thịt trong tủ đông
store meat in the freezer
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống thu phí tự động
|
| English | Netc (automatic toll collection system) |
| Example |
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giới hạn xe số tự động
|
| English | Nat limited |
| Example |
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ô tô số tự động
|
| English | Nautomatic car |
| Example |
Tôi lái ô tô số tự động.
I drive an automatic car.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xe 2 bánh số tự động
|
| English | Nautomatic motorcycle |
| Example |
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
She rides an automatic scooter.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khóa tự động
|
| English | Nautomatic lock |
| Example |
Cửa có khóa tự động.
The door has an automatic lock.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.